Chào mừng bạn đến với website Tiểu Học Thạnh Mỹ Tây
Thứ năm, 16/7/2020, 0:0
Lượt đọc: 110

CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2019

Đơn vị : : TRƯỜNG TH THẠNH MỸ TÂY Chương : 622 THÔNG BÁO CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC Năm 2019 ĐVT : ngàn đồng Số TT Chỉ tiêu Số liệu báo cáo quyết toán Số liệu quyết toán được duyệt Trong đó Quỹ lương Mua sắm, sửa chữa, hoạt động Trích lập các quỹ A Quyết toán thu 6.769.919 6.769.919 1.694.662 409.240 222.358 I Tổng số thu 6.769.919 6.769.919 1.694.662 409.240 222.358 1 Thu phí , lệ phí Học phí 2 Thu hoạt động SX, cung ứng dịch vụ 44.800 44.800 1.000 39.320 Mặt bằng căn tin 44.800 44.800 1.000 39.320 3 Thu sự nghiệp khác 6.721.119 6.721.119 1.694.662 408.241 183.038 Vật dụng Bán trú 117.750 117.750 Tổ chức, phục vụ Bán trú 1.263.400 1.263.400 1.138.108 125.291 Học phí 2 buổi 591.920 591.920 473.516 118.403 Vệ sinh phí Bán trú 111.255 111.255 63.470 47.584 Năng khiếu tự chọn 43.232 43.232 26.573 15.794 Anh văn NNN 173.190 173.190 64.092 105.633 Anh văn tự chọn 21.780 21.780 19.568 2.167 Kỹ năng sống 39.460 39.460 15.539 23.130 Tin học tự chọn 48.034 48.034 10.759 36.314 Thu khác (lãi NH, HH, Tly…) 9.279 9.279 Tiền ăn 3.517.668 3.517.668 Giấy thi,đề thi,ấn phẩm kiểm tra 26.880 26.880 BHYT 469.735 469.735 BHTN 25.260 25.260 BHXH 45.564 45.564 Kinh phí CCSKBĐ-HS 24.814 24.814 Thu khác( hỗ trợ học tập HS-KT HS Thu khác( Quỹ PCTN,BHTN GV) 12.568 12.568 Tin nhắn điện tử đến PHHS 104.860 104.860 Nước uống 74.170 74.170 II Số được để lại chi theo chế độ 6.769.919 6.769.919 1 Thu phí , lệ phí Học phí 2 Thu hoạt động SX, cung ứng dịch vụ 44.800 44.800 1.000 39.320 Mặt bằng căn tin 44.800 44.800 1.000 39.320 3 Thu sự nghiệp khác 7.002,7 7.002,7 3 Thu sự nghiệp khác 6.721.119 6.721.119 1.694.662 408.241 183.038 Vật dụng Bán trú 117.750 117.750 Tổ chức, phục vụ Bán trú 1.263.400 1.263.400 1.138.108 125.291 Học phí 2 buổi 591.920 591.920 473.516 118.403 Vệ sinh phí Bán trú 111.255 111.255 63.470 47.584 Năng khiếu tự chọn 43.232 43.232 26.573 15.794 Anh văn NNN 173.190 173.190 64.092 105.633 Anh văn tự chọn 21.780 21.780 19.568 2.167 Kỹ năng sống 39.460 39.460 15.539 23.130 Tin học tự chọn 48.034 48.034 10.759 36.314 Thu khác (lãi NH, HH, Tly…) 9.279 9.279 Tiền ăn 3.517.668 3.517.668 Giấy thi,đề thi,ấn phẩm kiểm tra 26.880 26.880 BHYT 469.735 469.735 BHTN 25.260 25.260 BHXH 45.564 45.564 Kinh phí CCSKBĐ-HS 24.814 24.814 Thu khác( hỗ trợ học tập HS-KT HS Thu khác( Quỹ PCTN,BHTN GV) 12.568 12.568 Tin nhắn điện tử đến PHHS 104.860 104.860 Nước uống 74.170 74.170 B Quyết toán chi ngân sách nhà nước 8.413.329 8.413.329 I Kinh phí thường xuyên 4.836.625 4.836.625 Mục 6000 1.897.079 1.897.079 Tiểu mục 6001 1.844.904 1.844.904 Tiểu mục 6003 52.175 52.175 Mục 6050 108.029 108.029 Tiểu mục 6051 21.780 21.780 Tiểu mục 6099 86.249 86.249 Mục 6100 725.788 725.788 Tiểu mục 6101 30.492 30.492 Tiểu mục 6105 24.341 24.341 Tiểu mục 6112 648.332 648.332 Tiểu mục 6113 7.744 7.744 Tiểu mục 6115 5.681 5.681 Tiểu mục 6149 9.198 9.198 Mục 6250 14.256 14.256 Tiểu mục 6299 14.256 14.256 Mục 6300 478.970 478.970 Tiểu mục 6301 357.225 357.225 Tiểu mục 6302 61.239 61.239 Tiểu mục 6303 40.826 40.826 Tiểu mục 6304 19.680 19.680 Mục 6400 1.079.388 1.079.388 Tiểu mục 6404 1.079.388 1.079.388 Mục 6500 107.609 107.609 Tiểu mục 6501 62.406 62.406 Tiểu mục 6502 33.983 33.983 Tiểu mục 6504 11.220 11.220 Mục 6550 18.348 18.348 Tiểu mục 6551 11.499 11.499 Tiểu mục 6552 4.659 4.659 Tiểu mục 6599 2.190 2.190 Mục 6600 15.536 15.536 Tiểu mục 6601 3.161 3.161 Tiểu mục 6605 12.375 12.375 Mục 6700 24.000 24.000 Tiểu mục 6704 24.000 24.000 Mục 6900 23.396 23.396 Tiểu mục 6912 3.470 3.470 Tiểu mục 6921 19.926 19.926 Mục 7000 24.226 24.226 Tiểu mục 7004 2.900 2.900 Tiểu mục 7049 12.980 12.980 Tiểu mục 7053 8.346 8.346 Mục 7950 320.000 320.000 Tiểu mục 7951 220.000 220.000 Tiểu mục 7952 60.000 60.000 Tiểu mục 7953 10.000 10.000 Tiểu mục 7954 30.000 30.000 II Kinh phí không thường xuyên 643.337 643.337 Mục 6100 445.425 445.425 Tiểu mục 6115 445.425 445.425 Mục 6300 104.512 104.512 Tiểu mục 6301 77.949 77.949 Tiểu mục 6302 13.363 13.363 Tiểu mục 6303 8.908 8.908 Tiểu mục 6304 4.292 4.292 Mục 6400 93.400 93.400 Tiểu mục 6449 93.400 93.400 III Kinh phí cải cách lương 2.933.366 2.933.366 Mục 6000 362.273 362.273 Tiểu mục 6001 352.563 352.563 Tiểu mục 6003 9.710 9.710 Mục 6050 20.675 20.675 Tiểu mục 6051 4.672 4.672 Tiểu mục 6099 16.003 16.003 Mục 6100 132.416 132.416 Tiểu mục 6101 5.796 5.796 Tiểu mục 6112 123.376 123.376 Tiểu mục 6113 1.312 1.312 Tiểu mục 6115 1.140 1.140 Tiểu mục 6149 792 792 Mục 6300 2.418.002 2.418.002 Tiểu mục 6301 68.205 68.205 Tiểu mục 6302 11.692 11.692 Tiểu mục 6303 7.795 7.795 Tiểu mục 6304 3.758 3.758 Tiểu mục 6449 2.326.552 2.326.552

Tác giả: Trương Ngọc Thùy Dung - Kế toán

Tin cùng chuyên mục

87